跟蹤追跡

cân tung truy tích

Hán Việt: cân tung truy tích

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (tung) + (truy) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跟蹤追跡 ēnzōngzhuījì f.e. be on the trail of sb.