跟蹤騷擾
cân tung tao nhiễu
Hán Việt: cân tung tao nhiễu · Pinyin: gēn zōng sāo rǎo
Tổng quan
(luật) theo dõi quấy rối (ai đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui (luật) theo dõi quấy rối (ai đó)
Eng
- CC-CEDICT (law) to stalk (sb)
- Cihui (law) to stalk (sb)