跟隨左右 cân tùy tả hữu Hán Việt: cân tùy tả hữu Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 隨 (tùy) + 左 (tả) + 右 (hữu)Hán Việtcân tùy tả hữuCấu tạo跟 + 隨 + 左 + 右 · cân + tùy + tả + hữu nghĩa thành phần: cân + tùy + tả + hữu Nghĩa EngCihui 跟隨左右 ēnsuízuǒyòu f.e. follow one wherever one goes