跨二極體 khóa nhị cực thể Hán Việt: khóa nhị cực thể Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 二 (nhị) + 極 (cực) + 體 (thể)Hán Việtkhóa nhị cực thểCấu tạo跨 + 二 + 極 + 體 · khóa + nhị + cực + thể nghĩa thành phần: khóa + nhị + cực + thể