跨鳳乘龍

kuà fèng chéng lóng khóa phượng thừa long

Hán Việt: khóa phượng thừa long · Pinyin: kuà fèng chéng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (phượng) + (thừa) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻结成夫妻或成仙。