跨列居中 khóa liệt cư trung Hán Việt: khóa liệt cư trung Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 列 (liệt) + 居 (cư) + 中 (trung)Hán Việtkhóa liệt cư trungCấu tạo跨 + 列 + 居 + 中 · khóa + liệt + cư + trung nghĩa thành phần: khóa + liệt + cư + trung