跨國犯罪 khóa quốc phạm tội Hán Việt: khóa quốc phạm tội Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 國 (quốc) + 犯 (phạm) + 罪 (tội)Hán Việtkhóa quốc phạm tộiCấu tạo跨 + 國 + 犯 + 罪 · khóa + quốc + phạm + tội nghĩa thành phần: khóa + quốc + phạm + tội Nghĩa EngCihui 跨國犯罪 uàguó fànzuì n. transnational criminality