跨國集團 kuà guó jí tuán · khóa quốc tập đoàn Hán Việt: khóa quốc tập đoàn · Pinyin: kuà guó jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 國 (quốc) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinkuà guó jí tuánHán Việtkhóa quốc tập đoànCấu tạo跨 + 國 + 集 + 團 · khóa + quốc + tập + đoàn nghĩa thành phần: khóa + quốc + tập + đoàn