跨國企業
khóa quốc xí nghiệp
Hán Việt: khóa quốc xí nghiệp · Pinyin: kuà guó qì yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指一家公司其經營範圍跨越多個國家,在國際上從事生產、銷售、技術轉移、資金流通等活動,有不同型態,因此也有不同名稱,如多國籍企業、國際企業等。
Eng
- Cihui 跨國企業 uàguó qǐyè n. transnational enterprise/business