跨國研究 khóa quốc nghiên cứu Hán Việt: khóa quốc nghiên cứu Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 國 (quốc) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việtkhóa quốc nghiên cứuCấu tạo跨 + 國 + 研 + 究 · khóa + quốc + nghiên + cứu nghĩa thành phần: khóa + quốc + nghiên + cứu Nghĩa EngCihui 跨國研究 uàguó yánjiū n. cross-national study