跨境婚姻 khóa cảnh hôn nhân Hán Việt: khóa cảnh hôn nhân Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 境 (cảnh) + 婚 (hôn) + 姻 (nhân)Hán Việtkhóa cảnh hôn nhânCấu tạo跨 + 境 + 婚 + 姻 · khóa + cảnh + hôn + nhân nghĩa thành phần: khóa + cảnh + hôn + nhân Nghĩa EngCihui 跨境婚姻 uàjìng hūnyīn n. cross-cultural marriage; marriage of a native with a foreigner