跨导 khóa đạo Hán Việt: khóa đạo Tổng quan độ hỗ dẫn Cấu tạo: 跨 (khóa) + 導 (đạo)Hán Việtkhóa đạoTừ loạidanhCấu tạo跨 + 導 · khóa + đạo nghĩa thành phần: khóa + đạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ hỗ dẫnTần suất từ độ hỗ dẫn Từ liên quan Gần nghĩa导乐 · 导体 · 导入 · 导出 · 导发 · 导向 · 导坑 · 导尿