跨平臺的 kuà píng tái de · khóa bình thai đích Hán Việt: khóa bình thai đích · Pinyin: kuà píng tái de Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 平 (bình) + 臺 (thai) + 的 (đích)Pinyinkuà píng tái deHán Việtkhóa bình thai đíchCấu tạo跨 + 平 + 臺 + 的 · khóa + bình + thai + đích nghĩa thành phần: khóa + bình + thai + đích