跨所有制 khóa sở hữu chế Hán Việt: khóa sở hữu chế Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 制 (chế)Hán Việtkhóa sở hữu chếCấu tạo跨 + 所 + 有 + 制 · khóa + sở + hữu + chế nghĩa thành phần: khóa + sở + hữu + chế