跨文化傳意 khóa văn hóa truyện ý Hán Việt: khóa văn hóa truyện ý Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 文 (văn) + 化 (hóa) + 傳 (truyện) + 意 (ý)Hán Việtkhóa văn hóa truyện ýCấu tạo跨 + 文 + 化 + 傳 + 意 · khóa + văn + hóa + truyện + ý nghĩa thành phần: khóa + văn + hóa + truyện + ý Nghĩa EngCihui 跨文化傳意 uàwénhuà chuányì n. <lg.> intercultural communication