跨步電壓 kuà bù diàn yā · khóa bộ điện áp Hán Việt: khóa bộ điện áp · Pinyin: kuà bù diàn yā Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 步 (bộ) + 電 (điện) + 壓 (áp)Pinyinkuà bù diàn yāHán Việtkhóa bộ điện ápCấu tạo跨 + 步 + 電 + 壓 · khóa + bộ + điện + áp nghĩa thành phần: khóa + bộ + điện + áp