跨海大橋

kuà hǎi dà qiáo khóa hải đại kiều

Hán Việt: khóa hải đại kiều · Pinyin: kuà hǎi dà qiáo

Tổng quan

cầu vượt biển (cầu cao bắc qua vùng nước)

Cấu tạo: (khóa) + (hải) + (đại) + (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu vượt biển (cầu cao bắc qua vùng nước)

Eng

  • CC-CEDICT bay bridge (elevated bridge across stretch of water)
  • Cihui bay bridge (elevated bridge across stretch of water)