跨海王星 kuà hǎi wáng xīng · khóa hải vương tinh Hán Việt: khóa hải vương tinh · Pinyin: kuà hǎi wáng xīng Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 海 (hải) + 王 (vương) + 星 (tinh)Pinyinkuà hǎi wáng xīngHán Việtkhóa hải vương tinhCấu tạo跨 + 海 + 王 + 星 · khóa + hải + vương + tinh nghĩa thành phần: khóa + hải + vương + tinh