跨空分配

khóa không phân phối

Hán Việt: khóa không phân phối

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (không) + (phân) + (phối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跨空分配 uàkōng fēnpèi n. divide all of the profit among the staff members without reserving a part for further production/investment