跨竈之才 khóa táo chi tài Hán Việt: khóa táo chi tài Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 竈 (táo) + 之 (chi) + 才 (tài)Hán Việtkhóa táo chi tàiCấu tạo跨 + 竈 + 之 + 才 · khóa + táo + chi + tài nghĩa thành phần: khóa + táo + chi + tài Nghĩa EngCihui 跨灶之才 uàzàozhīcái n. <wr.> sb. who excels one's father in knowledge and ability