跨類和諧 khóa loại hòa hài Hán Việt: khóa loại hòa hài Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 類 (loại) + 和 (hòa) + 諧 (hài)Hán Việtkhóa loại hòa hàiCấu tạo跨 + 類 + 和 + 諧 · khóa + loại + hòa + hài nghĩa thành phần: khóa + loại + hòa + hài Nghĩa EngCihui 跨類和諧 uàlèi héxié n. <lg.> cross-categorical harmony