跨系統的 kuà xì tǒng de · khóa hệ thống đích Hán Việt: khóa hệ thống đích · Pinyin: kuà xì tǒng de Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 的 (đích)Pinyinkuà xì tǒng deHán Việtkhóa hệ thống đíchCấu tạo跨 + 系 + 統 + 的 · khóa + hệ + thống + đích nghĩa thành phần: khóa + hệ + thống + đích