跨者不行

kuà zhě bù xíng khóa giả bất hành

Hán Việt: khóa giả bất hành · Pinyin: kuà zhě bù xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (giả) + (bất) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跨:跨步前进。跨步前进的人不能走长路。比喻急于求成的人,难以持之以恒。