跨越發展 kuà yuè fā zhǎn · khóa việt phát triển Hán Việt: khóa việt phát triển · Pinyin: kuà yuè fā zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 越 (việt) + 發 (phát) + 展 (triển)Pinyinkuà yuè fā zhǎnHán Việtkhóa việt phát triểnCấu tạo跨 + 越 + 發 + 展 · khóa + việt + phát + triển nghĩa thành phần: khóa + việt + phát + triển