跨距中點 khóa cự trung điểm Hán Việt: khóa cự trung điểm Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 距 (cự) + 中 (trung) + 點 (điểm)Hán Việtkhóa cự trung điểmCấu tạo跨 + 距 + 中 + 點 · khóa + cự + trung + điểm nghĩa thành phần: khóa + cự + trung + điểm