跨類翻譯 khóa loại phiên dịch Hán Việt: khóa loại phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 類 (loại) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtkhóa loại phiên dịchCấu tạo跨 + 類 + 翻 + 譯 · khóa + loại + phiên + dịch nghĩa thành phần: khóa + loại + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 跨類翻譯 uàlèi fānyì n. <lg.> transmutation