跨骨軸兒

khóa cốt trục nhi

Hán Việt: khóa cốt trục nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (cốt) + (trục) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跨骨軸兒 uàgǔ zhóur n. hipbone joint