跨鳳乘龍

kuà fèng chéng lóng khóa phượng thừa long

Hán Việt: khóa phượng thừa long · Pinyin: kuà fèng chéng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (phượng) + (thừa) + (long)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跨鳳,比喻嫁女。乘龍,比喻得婿,參見「乘龍」條。跨鳳乘龍比喻夫妻雙宿雙飛。明.單本《蕉帕記》第一七齣:「相從、寥寥冷宦中,翩翩快婿逢。喜融融,好似蕭郎秦女,跨鳳乘龍。」