跨鶴纏腰 kuà hè chán yāo · khóa hạc triền yêu Hán Việt: khóa hạc triền yêu · Pinyin: kuà hè chán yāo Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 鶴 (hạc) + 纏 (triền) + 腰 (yêu)Pinyinkuà hè chán yāoHán Việtkhóa hạc triền yêuCấu tạo跨 + 鶴 + 纏 + 腰 · khóa + hạc + triền + yêu nghĩa thành phần: khóa + hạc + triền + yêu