跨鶴西遊 kuà hè xī yóu · khóa hạc tây du Hán Việt: khóa hạc tây du · Pinyin: kuà hè xī yóu Tổng quan chết Cấu tạo: 跨 (khóa) + 鶴 (hạc) + 西 (tây) + 遊 (du)Pinyinkuà hè xī yóuHán Việtkhóa hạc tây duCấu tạo跨 + 鶴 + 西 + 遊 · khóa + hạc + tây + du nghĩa thành phần: khóa + hạc + tây + du Nghĩa ViệtCihui chếtEngCC-CEDICT to dieCihui to die