跪下求饒 quỵ hạ cầu nhiêu Hán Việt: quỵ hạ cầu nhiêu Tổng quan Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 下 (hạ) + 求 (cầu) + 饒 (nhiêu)Hán Việtquỵ hạ cầu nhiêuCấu tạo跪 + 下 + 求 + 饒 · quỵ + hạ + cầu + nhiêu nghĩa thành phần: quỵ + hạ + cầu + nhiêu Nghĩa EngCihui 跪下求饒 uìxiaqiúráo f.e. kneel down and beg for mercy