跪乳之恩 quỵ nhũ chi ân Hán Việt: quỵ nhũ chi ân Tổng quan Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 乳 (nhũ) + 之 (chi) + 恩 (ân)Hán Việtquỵ nhũ chi ânCấu tạo跪 + 乳 + 之 + 恩 · quỵ + nhũ + chi + ân nghĩa thành phần: quỵ + nhũ + chi + ân Nghĩa EngCihui 跪乳之恩 uìrǔzhī'ēn id. show filial piety