跪倒爬起 quỵ đảo ba khởi Hán Việt: quỵ đảo ba khởi Tổng quan Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 倒 (đảo) + 爬 (ba) + 起 (khởi)Hán Việtquỵ đảo ba khởiCấu tạo跪 + 倒 + 爬 + 起 · quỵ + đảo + ba + khởi nghĩa thành phần: quỵ + đảo + ba + khởi Nghĩa EngCihui 跪倒爬起 uìdǎopáqǐ f.e. kowtow again and again