跪在地上

quỵ tại địa thượng

Hán Việt: quỵ tại địa thượng

Tổng quan

quỳ trên mặt đất

Cấu tạo: (quỵ) + (tại) + (địa) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỳ trên mặt đất