跪地乞命 quỵ địa khất mệnh Hán Việt: quỵ địa khất mệnh Tổng quan Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 地 (địa) + 乞 (khất) + 命 (mệnh)Hán Việtquỵ địa khất mệnhCấu tạo跪 + 地 + 乞 + 命 · quỵ + địa + khất + mệnh nghĩa thành phần: quỵ + địa + khất + mệnh Nghĩa EngCihui 跪地乞命 uìdìqǐmìng f.e. grovel and plead for one's life