跪地乞饒 quỵ địa khất nhiêu Hán Việt: quỵ địa khất nhiêu Tổng quan Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 地 (địa) + 乞 (khất) + 饒 (nhiêu)Hán Việtquỵ địa khất nhiêuCấu tạo跪 + 地 + 乞 + 饒 · quỵ + địa + khất + nhiêu nghĩa thành phần: quỵ + địa + khất + nhiêu Nghĩa EngCihui 跪地乞饒 uìdìqǐráo f.e. grovel and plead for mercy