跫然之音

qióng rán zhī yīn cung nhiên chi âm

Hán Việt: cung nhiên chi âm · Pinyin: qióng rán zhī yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (nhiên) + (chi) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「空谷足音」。見「空谷足音」條。01.宋.孫覿《內簡尺牘.卷九.與祝宰得之》其一:「兩辱惠問,何啻跫然之音。」<a name="空谷之音"> </a>