跫響空谷 qióng xiǎng kōng gǔ · cung hưởng không cốc Hán Việt: cung hưởng không cốc · Pinyin: qióng xiǎng kōng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 跫 (cung) + 響 (hưởng) + 空 (không) + 谷 (cốc)Pinyinqióng xiǎng kōng gǔHán Việtcung hưởng không cốcCấu tạo跫 + 響 + 空 + 谷 · cung + hưởng + không + cốc nghĩa thành phần: cung + hưởng + không + cốc