路人睚眦

lù rén yá zìlộ nhân nhai tí

Hán Việt: lộ nhân nhai tí · Pinyin: lù rén yá zì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

路人:过路的人; 睚眦:怒目而视。连过路的人都怒目而视。形容使人非常愤恨。

Cấu tạo: 路 (lộ) + 人 (nhân) + 睚 (nhai) + 眥 (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路人:过路的人; 睚眦:怒目而视。连过路的人都怒目而视。形容使人非常愤恨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

睚眦必报 · 路人皆知 · 路人甲 · 睚眦小忿 · 睚眦之嫌 · 睚眦之忿 · 睚眦之怨 · 睚眦之恨