路叟之憂 lù sǒu zhī yōu · lộ tẩu chi ưu Hán Việt: lộ tẩu chi ưu · Pinyin: lù sǒu zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 叟 (tẩu) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyinlù sǒu zhī yōuHán Việtlộ tẩu chi ưuCấu tạo路 + 叟 + 之 + 憂 · lộ + tẩu + chi + ưu nghĩa thành phần: lộ + tẩu + chi + ưu