路在口邊 lù zài kǒu biān · lộ tại khẩu biên Hán Việt: lộ tại khẩu biên · Pinyin: lù zài kǒu biān Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 在 (tại) + 口 (khẩu) + 邊 (biên)Pinyinlù zài kǒu biānHán Việtlộ tại khẩu biênCấu tạo路 + 在 + 口 + 邊 · lộ + tại + khẩu + biên nghĩa thành phần: lộ + tại + khẩu + biên