路子正确

lộ tử chánh xác

Hán Việt: lộ tử chánh xác

Tổng quan

Cấu tạo: 路 (lộ) + 子 (tử) + 正 (chánh) + 確 (xác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正确发音 · 正确处理 · 正确拼字 · 正确评价 · 正确路线 · 正确地 · 正确性 · 正确的