路數不對

lộ sổ bất đối

Hán Việt: lộ sổ bất đối

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (sổ) + (bất) + (đối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 路數不對 ùshùbùduì f.e. <coll.> 1. something wrong with one's behavior 2. unfavorable situation