路易十七 lù yì shí qī · lộ dịch thập thất Hán Việt: lộ dịch thập thất · Pinyin: lù yì shí qī Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 易 (dịch) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinlù yì shí qīHán Việtlộ dịch thập thấtCấu tạo路 + 易 + 十 + 七 · lộ + dịch + thập + thất nghĩa thành phần: lộ + dịch + thập + thất