路易十八 lù yì shí bā · lộ dịch thập bát Hán Việt: lộ dịch thập bát · Pinyin: lù yì shí bā Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 易 (dịch) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinlù yì shí bāHán Việtlộ dịch thập bátCấu tạo路 + 易 + 十 + 八 · lộ + dịch + thập + bát nghĩa thành phần: lộ + dịch + thập + bát