路易吉諾諾 lù yì jí nuò nuò · lộ dịch cát nặc nặc Hán Việt: lộ dịch cát nặc nặc · Pinyin: lù yì jí nuò nuò Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 易 (dịch) + 吉 (cát) + 諾 (nặc) + 諾 (nặc)Pinyinlù yì jí nuò nuòHán Việtlộ dịch cát nặc nặcCấu tạo路 + 易 + 吉 + 諾 + 諾 · lộ + dịch + cát + nặc + nặc nghĩa thành phần: lộ + dịch + cát + nặc + nặc