路易沙哈 lù yì shā hā · lộ dịch sa cáp Hán Việt: lộ dịch sa cáp · Pinyin: lù yì shā hā Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 易 (dịch) + 沙 (sa) + 哈 (cáp)Pinyinlù yì shā hāHán Việtlộ dịch sa cápCấu tạo路 + 易 + 沙 + 哈 · lộ + dịch + sa + cáp nghĩa thành phần: lộ + dịch + sa + cáp