路標玻璃球 lộ tiêu pha li cầu Hán Việt: lộ tiêu pha li cầu Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 標 (tiêu) + 玻 (pha) + 璃 (li) + 球 (cầu)Hán Việtlộ tiêu pha li cầuCấu tạo路 + 標 + 玻 + 璃 + 球 · lộ + tiêu + pha + li + cầu nghĩa thành phần: lộ + tiêu + pha + li + cầu