路程指南

lộ trình chỉ nam

Hán Việt: lộ trình chỉ nam

Tổng quan

Cấu tạo: 路 (lộ) + 程 (trình) + 指 (chỉ) + 南 (nam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指南手册 · 指南. · 指南宫 · 指南车 · 指南针 · 路程表 · 路程计 · 指南打北