路线斗争

lộ tuyến đấu tranh

Hán Việt: lộ tuyến đấu tranh

Tổng quan

Cấu tạo: 路 (lộ) + 線 (tuyến) + 鬥 (đấu) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đấu tranh đường lối
  • Biên soạn struggle between lines within the Communist Party

Eng

  • Cihui 路線鬥爭 ùxiàndòuzhēng f.e. <PRC> struggle between lines within the Communist Party
  • Tần suất từ f.e. <PRC> struggle between lines within the Communist Party

Từ liên quan

Gần nghĩa

斗争性 · 斗争的 · 斗争的舞台 · 斗争者 · 路线图 · 斗争哲学 · 斗争斗合 · 路线说明