路線鬥爭 lộ tuyến đấu tranh Hán Việt: lộ tuyến đấu tranh Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 線 (tuyến) + 鬥 (đấu) + 爭 (tranh)Hán Việtlộ tuyến đấu tranhCấu tạo路 + 線 + 鬥 + 爭 · lộ + tuyến + đấu + tranh nghĩa thành phần: lộ + tuyến + đấu + tranh Nghĩa EngCihui 路線鬥爭 ùxiàndòuzhēng f.e. <PRC> struggle between lines within the Communist Party